身登清淨 thân đăng thanh tịnh Hán Việt: thân đăng thanh tịnh Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 登 (đăng) + 清 (thanh) + 淨 (tịnh)Hán Việtthân đăng thanh tịnhCấu tạo身 + 登 + 清 + 淨 · thân + đăng + thanh + tịnh nghĩa thành phần: thân + đăng + thanh + tịnh Nghĩa EngCihui 身登清凈 hēndēngqīngjìng f.e. die and go to heaven