身着禮服 thân trứ lễ phục Hán Việt: thân trứ lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 着 (trứ) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtthân trứ lễ phụcCấu tạo身 + 着 + 禮 + 服 · thân + trứ + lễ + phục nghĩa thành phần: thân + trứ + lễ + phục