身穿縞素 thân xuyên cảo tố Hán Việt: thân xuyên cảo tố Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 穿 (xuyên) + 縞 (cảo) + 素 (tố)Hán Việtthân xuyên cảo tốCấu tạo身 + 穿 + 縞 + 素 · thân + xuyên + cảo + tố nghĩa thành phần: thân + xuyên + cảo + tố Nghĩa EngCihui 身穿縞素 hēnchuāngǎosù f.e. dressed entirely in white