身經百鍊 thân kinh bách luyện Hán Việt: thân kinh bách luyện Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 經 (kinh) + 百 (bách) + 鍊 (luyện)Hán Việtthân kinh bách luyệnCấu tạo身 + 經 + 百 + 鍊 · thân + kinh + bách + luyện nghĩa thành phần: thân + kinh + bách + luyện Nghĩa EngCihui 身經百煉 hēnjīngbǎiliàn f.e. have gone through the mill