身肩大任

thân kiên đại nhâm

Hán Việt: thân kiên đại nhâm

Tổng quan

Gánh vác nhiệm vụ lớn

Cấu tạo: (thân) + (kiên) + (đại) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gánh vác nhiệm vụ lớn