身肩大任 thân kiên đại nhâm Hán Việt: thân kiên đại nhâm Tổng quan Gánh vác nhiệm vụ lớn Cấu tạo: 身 (thân) + 肩 (kiên) + 大 (đại) + 任 (nhâm)Hán Việtthân kiên đại nhâmCấu tạo身 + 肩 + 大 + 任 · thân + kiên + đại + nhâm nghĩa thành phần: thân + kiên + đại + nhâm Nghĩa ViệtCihui Gánh vác nhiệm vụ lớn