身自爲之 shēn zì wéi zhī · thân tự vi chi Hán Việt: thân tự vi chi · Pinyin: shēn zì wéi zhī Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 自 (tự) + 爲 (vi) + 之 (chi)Pinyinshēn zì wéi zhīHán Việtthân tự vi chiCấu tạo身 + 自 + 爲 + 之 · thân + tự + vi + chi nghĩa thành phần: thân + tự + vi + chi