身衣口食 thân y khẩu thực Hán Việt: thân y khẩu thực Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 衣 (y) + 口 (khẩu) + 食 (thực)Hán Việtthân y khẩu thựcCấu tạo身 + 衣 + 口 + 食 · thân + y + khẩu + thực nghĩa thành phần: thân + y + khẩu + thực