身負重任 thân phụ trọng nhâm Hán Việt: thân phụ trọng nhâm Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 負 (phụ) + 重 (trọng) + 任 (nhâm)Hán Việtthân phụ trọng nhâmCấu tạo身 + 負 + 重 + 任 · thân + phụ + trọng + nhâm nghĩa thành phần: thân + phụ + trọng + nhâm Nghĩa EngCihui 身負重任 hēnfùzhòngrèn f.e. bear a heavy burden