身負全責 thân phụ toàn trách Hán Việt: thân phụ toàn trách Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 負 (phụ) + 全 (toàn) + 責 (trách)Hán Việtthân phụ toàn tráchCấu tạo身 + 負 + 全 + 責 · thân + phụ + toàn + trách nghĩa thành phần: thân + phụ + toàn + trách Nghĩa EngCihui 身負全責 hēnfùquánzé f.e. undertake the whole management