身敗名隳

shēn bài míng huī thân bại danh huy

Hán Việt: thân bại danh huy · Pinyin: shēn bài míng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bại) + (danh) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做坏事而遭到彻底失败。同“身败名裂”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指做坏事而遭到彻底失败。同身败名裂”。