身輕如燕
thân khinh như yến
Hán Việt: thân khinh như yến · Pinyin: shēn qīng rú yàn
Tổng quan
uyển chuyển như én (vận động viên hoặc cô gái đẹp)
Nghĩa
Việt
- Cihui uyển chuyển như én (vận động viên hoặc cô gái đẹp)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容體態輕盈靈活。如:「他每日都勤於鍛練身體,爬起山來自然身輕如燕。」
Eng
- CC-CEDICT as lithe as a swallow (of athlete or beautiful girl)
- Cihui as lithe as a swallow (of athlete or beautiful girl)