身輕體健
thân khinh thể kiện
Hán Việt: thân khinh thể kiện · Pinyin: shēn qīng tǐ jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體健康,動作靈活。元.無名氏《貨郎旦》第三折:「沿路上身輕體健,這搭兒觔乏力軟。」《孤本元明雜劇.黃眉翁.第三折》:「你有何仙方妙術,保養的這等身輕體健。」
Hán Việt: thân khinh thể kiện · Pinyin: shēn qīng tǐ jiàn