身輕體健

shēn qīng tǐ jiàn thân khinh thể kiện

Hán Việt: thân khinh thể kiện · Pinyin: shēn qīng tǐ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khinh) + (thể) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体健壮,行动灵活。