身遠心近

shēn yuǎn xīn jìn thân viễn tâm cận

Hán Việt: thân viễn tâm cận · Pinyin: shēn yuǎn xīn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (viễn) + (tâm) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身体相隔虽远,但是双方的心却贴得很近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身体相隔虽远,但是双方的心却贴得很近。