身遙心邇 shēn yáo xīn ěr · thân diêu tâm nhĩ Hán Việt: thân diêu tâm nhĩ · Pinyin: shēn yáo xīn ěr Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 遙 (diêu) + 心 (tâm) + 邇 (nhĩ)Pinyinshēn yáo xīn ěrHán Việtthân diêu tâm nhĩCấu tạo身 + 遙 + 心 + 邇 · thân + diêu + tâm + nhĩ nghĩa thành phần: thân + diêu + tâm + nhĩ