身遙心邇

shēn yáo xīn ěr thân diêu tâm nhĩ

Hán Việt: thân diêu tâm nhĩ · Pinyin: shēn yáo xīn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (diêu) + (tâm) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言身远心近。指身体相隔虽远,但是双方的心却贴得很近。