身陷絕境

thân hãm tuyệt cảnh

Hán Việt: thân hãm tuyệt cảnh

Tổng quan

thân hãm tuyệt cảnh

Cấu tạo: (thân) + (hãm) + (tuyệt) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân hãm tuyệt cảnh

Eng

  • Cihui 身陷絕境 hēnxiànjuéjìng f.e. land oneself in an impasse