身顯名揚
thân hiển danh dương
Hán Việt: thân hiển danh dương · Pinyin: shēn xiǎn míng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身世聲名顯赫遠揚。元.施惠《幽閨記》第三六齣:「所喜者志得意滿,身顯名揚;所悲者家園蕩廢,琴瑟淒涼。」
Hán Việt: thân hiển danh dương · Pinyin: shēn xiǎn míng yáng