身首分離

shēn shǒu fēn lí thân thủ phân li

Hán Việt: thân thủ phân li · Pinyin: shēn shǒu fēn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thủ) + (phân) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭和身體分開。指斬首。《戰國策.秦策四》:「身首分離,暴骨草澤。」