身首異處
thân thủ dị xử
Hán Việt: thân thủ dị xử · Pinyin: shēn shǒu yì chù
Tổng quan
bị chém đầu (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị chém đầu (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 首:头;异:不同;处:地方。指被杀头。
- Tân Hoa Tự Điển 首头;异不同;处地方。指被杀头。
Eng
- CC-CEDICT to be decapitated (idiom)
- Cihui 身首異處 hēnshǒuyìchù f.e. be beheaded