身首異地 shēn shǒu yì dì · thân thủ dị địa Hán Việt: thân thủ dị địa · Pinyin: shēn shǒu yì dì Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 首 (thủ) + 異 (dị) + 地 (địa)Pinyinshēn shǒu yì dìHán Việtthân thủ dị địaCấu tạo身 + 首 + 異 + 地 · thân + thủ + dị + địa nghĩa thành phần: thân + thủ + dị + địa