身首異處

shēn shǒu yì chù thân thủ dị xử

Hán Việt: thân thủ dị xử · Pinyin: shēn shǒu yì chù

Tổng quan

bị chém đầu (thành ngữ)

Cấu tạo: (thân) + (thủ) + (dị) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chém đầu (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體與頭分離。指斬首。《北齊書.卷三二.王琳傳》:「身首異處,有足悲者。封樹靡卜,良可愴焉。」唐.陳子昂〈申宗人冤獄書〉:「假使獲罪於天,身首異處,蓋如一螻蟻爾。亦何足可稱?」

Eng

  • CC-CEDICT to be decapitated (idiom)
  • Cihui 身首異處 hēnshǒuyìchù f.e. be beheaded