身體不適 thân thể bất thích Hán Việt: thân thể bất thích Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 不 (bất) + 適 (thích)Hán Việtthân thể bất thíchCấu tạo身 + 體 + 不 + 適 · thân + thể + bất + thích nghĩa thành phần: thân + thể + bất + thích