身體傷害 shēn tǐ shāng hài · thân thể thương hại Hán Việt: thân thể thương hại · Pinyin: shēn tǐ shāng hài Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 傷 (thương) + 害 (hại)Pinyinshēn tǐ shāng hàiHán Việtthân thể thương hạiCấu tạo身 + 體 + 傷 + 害 · thân + thể + thương + hại nghĩa thành phần: thân + thể + thương + hại