身体力验 shēn tǐ lì yàn · thân thể lực nghiệm Hán Việt: thân thể lực nghiệm · Pinyin: shēn tǐ lì yàn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 体 (thể) + 力 (lực) + 验 (nghiệm)Pinyinshēn tǐ lì yànHán Việtthân thể lực nghiệmCấu tạo身 + 体 + 力 + 验 · thân + thể + lực + nghiệm nghĩa thành phần: thân + thể + lực + nghiệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驗,體驗。猶「身體力行」。見「身體力行」條。