身體很好 thân thể ngận hảo Hán Việt: thân thể ngận hảo Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 很 (ngận) + 好 (hảo)Hán Việtthân thể ngận hảoCấu tạo身 + 體 + 很 + 好 · thân + thể + ngận + hảo nghĩa thành phần: thân + thể + ngận + hảo