身體鍛鍊 shēn tǐ duàn liàn · thân thể đoán luyện Hán Việt: thân thể đoán luyện · Pinyin: shēn tǐ duàn liàn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện)Pinyinshēn tǐ duàn liànHán Việtthân thể đoán luyệnCấu tạo身 + 體 + 鍛 + 鍊 · thân + thể + đoán + luyện nghĩa thành phần: thân + thể + đoán + luyện