身體障害

shēn tǐ zhàng hài thân thể chướng hại

Hán Việt: thân thể chướng hại · Pinyin: shēn tǐ zhàng hài

Tổng quan

tật nguyền

Cấu tạo: (thân) + (thể) + (chướng) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tật nguyền

ja

  • JMdict physical disability|handicap