身體髮膚 shēn tǐ fà fū · thân thể phát phu Hán Việt: thân thể phát phu · Pinyin: shēn tǐ fà fū Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 髮 (phát) + 膚 (phu)Pinyinshēn tǐ fà fūHán Việtthân thể phát phuCấu tạo身 + 體 + 髮 + 膚 · thân + thể + phát + phu nghĩa thành phần: thân + thể + phát + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 全身每一部分。《孝經.開宗明義章》:「身體髮膚,受之父母,不敢毀傷,孝之始也。」