身高馬大
thân cao mã đại
Hán Việt: thân cao mã đại · Pinyin: shēn gāo mǎ dà
Tổng quan
cao | lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui cao | lớn
Eng
- CC-CEDICT tall|huge
- Cihui tall; huge
Hán Việt: thân cao mã đại · Pinyin: shēn gāo mǎ dà
cao | lớn