躬先表率

gōng xiān biǎo shuài cung tiên biểu suất

Hán Việt: cung tiên biểu suất · Pinyin: gōng xiān biǎo shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (tiên) + (biểu) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己先做為榜樣。《清史稿.卷二九一.劉師恕傳》:「爾等不能端本澂源,躬先表率,而望秉鐸司教之官,家喻戶曉,易俗移風,所謂逐末而忘其本也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表率:榜样。自身先做出榜样。