躬冒矢石

gōng mào shǐ shí cung mạo thỉ thạch

Hán Việt: cung mạo thỉ thạch · Pinyin: gōng mào shǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (mạo) + (thỉ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临前线,冒着敌人的箭矢礧石,不怕牺牲自己。同“躬蹈矢石”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临前线,冒着敌人的箭矢祑石,不怕牺牲自己。同躬蹈矢石”。