躬擐甲冑

gōng huàn jiǎ zhòu

Pinyin: gōng huàn jiǎ zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + + (giáp) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲自穿上铠甲和头盔。言长官坐镇军中亲自指挥。