躬耕樂道

gōng gēng lè dào cung canh nhạc đạo

Hán Việt: cung canh nhạc đạo · Pinyin: gōng gēng lè dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (canh) + (nhạc) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躬:亲自;道:圣贤之道。亲自耕种,乐于信守圣贤之道。指过隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 躬亲自;道圣贤之道。亲自耕种,乐于信守圣贤之道。指过隐居生活。