躬行己說 cung hành kỉ thuyết Hán Việt: cung hành kỉ thuyết Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 行 (hành) + 己 (kỉ) + 說 (thuyết)Hán Việtcung hành kỉ thuyếtCấu tạo躬 + 行 + 己 + 說 · cung + hành + kỉ + thuyết nghĩa thành phần: cung + hành + kỉ + thuyết Nghĩa EngCihui 躬行己說 ōngxíngjǐshuō f.e. practice personally what one preaches