躬行節儉
cung hành tiết kiệm
Hán Việt: cung hành tiết kiệm · Pinyin: gōng xíng jié jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躬行:亲自践行。亲自做到节约勤俭。
- Tân Hoa Tự Điển 躬行亲自践行。亲自做到节约勤俭。
Hán Việt: cung hành tiết kiệm · Pinyin: gōng xíng jié jiǎn