躬蹈矢石
cung đạo thỉ thạch
Hán Việt: cung đạo thỉ thạch · Pinyin: gōng dǎo shǐ shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 躬蹈,親身踐行。矢石,武器。躬蹈矢石指親赴戰場作戰。漢.曹操〈舉泰山太守呂虔茂才令〉:「躬蹈矢石,所征則克。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临前线,冒着敌人的箭矢礧石,不怕牺牲自己。
- Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临前线,冒着敌人的箭矢祑石,不怕牺牲自己。