軀體治療 khu thể trì liệu Hán Việt: khu thể trì liệu Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 體 (thể) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtkhu thể trì liệuCấu tạo軀 + 體 + 治 + 療 · khu + thể + trì + liệu nghĩa thành phần: khu + thể + trì + liệu