軀體病的 khu thể bệnh đích Hán Việt: khu thể bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 體 (thể) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtkhu thể bệnh đíchCấu tạo軀 + 體 + 病 + 的 · khu + thể + bệnh + đích nghĩa thành phần: khu + thể + bệnh + đích