軀體症狀 khu thể chứng trạng Hán Việt: khu thể chứng trạng Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 體 (thể) + 症 (chứng) + 狀 (trạng)Hán Việtkhu thể chứng trạngCấu tạo軀 + 體 + 症 + 狀 · khu + thể + chứng + trạng nghĩa thành phần: khu + thể + chứng + trạng