軀體肥厚 khu thể phì hậu Hán Việt: khu thể phì hậu Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 體 (thể) + 肥 (phì) + 厚 (hậu)Hán Việtkhu thể phì hậuCấu tạo軀 + 體 + 肥 + 厚 · khu + thể + phì + hậu nghĩa thành phần: khu + thể + phì + hậu