軀型發生 khu hình phát sanh Hán Việt: khu hình phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 型 (hình) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtkhu hình phát sanhCấu tạo軀 + 型 + 發 + 生 · khu + hình + phát + sanh nghĩa thành phần: khu + hình + phát + sanh