軀幹彎曲 khu cán loan khúc Hán Việt: khu cán loan khúc Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 幹 (cán) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Hán Việtkhu cán loan khúcCấu tạo軀 + 幹 + 彎 + 曲 · khu + cán + loan + khúc nghĩa thành phần: khu + cán + loan + khúc