躲入地下 đóa nhập địa hạ Hán Việt: đóa nhập địa hạ Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 入 (nhập) + 地 (địa) + 下 (hạ)Hán Việtđóa nhập địa hạCấu tạo躲 + 入 + 地 + 下 · đóa + nhập + địa + hạ nghĩa thành phần: đóa + nhập + địa + hạ