躲頭避懶 duǒ tóu bì lǎn · đóa đầu tị lại Hán Việt: đóa đầu tị lại · Pinyin: duǒ tóu bì lǎn Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 頭 (đầu) + 避 (tị) + 懶 (lại)Pinyinduǒ tóu bì lǎnHán Việtđóa đầu tị lạiCấu tạo躲 + 頭 + 避 + 懶 · đóa + đầu + tị + lại nghĩa thành phần: đóa + đầu + tị + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹偷懒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹偷懒。