躲災避難

duǒ zāi bì nàn đóa tai tị nan

Hán Việt: đóa tai tị nan · Pinyin: duǒ zāi bì nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (tai) + (tị) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲:逃避;避:避开。闪躲与逃避灾难。

Eng

  • Cihui 躲災避難 uǒzāibìnàn f.e. hide somewhere until the danger is past