躲藏起來 đóa tàng khởi lai Hán Việt: đóa tàng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 藏 (tàng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđóa tàng khởi laiCấu tạo躲 + 藏 + 起 + 來 · đóa + tàng + khởi + lai nghĩa thành phần: đóa + tàng + khởi + lai