躲避打击

đóa tị đả kích

Hán Việt: đóa tị đả kích

Tổng quan

Cấu tạo: 躲 (đóa) + 避 (tị) + 打 (đả) + 擊 (kích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击报复 · 打击乐器 · 打击出凹痕 · 打击声 · 打击手 · 打击率 · 打击的 · 打击者