躲避拘捕 đóa tị câu bộ Hán Việt: đóa tị câu bộ Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 避 (tị) + 拘 (câu) + 捕 (bộ)Hán Việtđóa tị câu bộCấu tạo躲 + 避 + 拘 + 捕 · đóa + tị + câu + bộ nghĩa thành phần: đóa + tị + câu + bộ