躲避某人

đóa tị mỗ nhân

Hán Việt: đóa tị mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 躲 (đóa) + 避 (tị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 躲避球 · 躲避打击 · 躲避拘捕 · 躲避风雨 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境